Tôn Đông Á 4 zem giải pháp lợp mái bền đẹp, sử dụng phổ biến hiện nay
Tôn Đông Á 4 zem là lựa chọn lý tưởng cho những công trình cần vật liệu lợp mái nhẹ, bền và tối ưu chi phí. Được sản xuất bởi Tôn Đông Á trên dây chuyền công nghệ hiện đại, sản phẩm sở hữu lớp mạ chất lượng cao giúp chống gỉ sét hiệu quả, thích nghi tốt với điều kiện thời tiết nóng ẩm tại Việt Nam. Với độ dày khoảng 0.4mm, tôn dễ dàng thi công, phù hợp cho mái che, nhà kho, công trình phụ hay nhà dân dụng quy mô nhỏ. Không chỉ bền chắc theo thời gian, tôn Đông Á 4 zem còn đa dạng màu sắc, mang lại vẻ đẹp hiện đại và tiết kiệm chi phí tối đa cho người sử dụng.

Không chỉ đáp ứng tốt nhu cầu che chắn, tôn Đông Á 4 zem còn góp phần nâng cao tuổi thọ và giá trị tổng thể cho công trình. Để hiểu rõ hơn về dòng sản phẩm này, bài viết sẽ lần lượt phân tích chi tiết các nội dung quan trọng như đặc điểm nổi bật, cấu tạo, quy cách, màu sắc, ứng dụng thực tế, bảng giá cập nhật cũng như gợi ý các đơn vị cung cấp uy tín trên thị trường hiện nay.
1. Đặc điểm tôn Đông Á 4 zem
Tôn Đông Á 4 zem là dòng vật liệu lợp mái được đánh giá cao nhờ sự cân bằng giữa độ dày tiêu chuẩn, độ bền sử dụng và giá thành hợp lý. Sản phẩm thuộc thương hiệu uy tín trên thị trường, được sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều tại Việt Nam.
- ✅ Độ dày tiêu chuẩn: khoảng 0.40mm (4 zem), đảm bảo độ cứng vững, hạn chế cong vênh khi thi công
- ✅ Thương hiệu uy tín: sản xuất bởi Tôn Đông Á, có chứng nhận chất lượng rõ ràng
- ✅ Khả năng chống ăn mòn: lớp mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm giúp tăng tuổi thọ trong môi trường ngoài trời
- ✅ Độ bền màu cao: lớp sơn tĩnh điện giúp hạn chế bong tróc, phai màu dưới tác động thời tiết
- ✅ Khả năng chịu lực tốt: phù hợp với nhiều loại mái có khẩu độ khác nhau
- ✅ Tính linh hoạt thi công: dễ cắt, uốn, vận chuyển và lắp đặt
- ✅ Tính thẩm mỹ: đa dạng màu sắc, phù hợp nhiều phong cách kiến trúc

1.1 Cấu tạo tôn Đông Á 4 zem
Tôn Đông Á 4 zem được cấu tạo từ nhiều lớp vật liệu liên kết chặt chẽ, mỗi lớp đảm nhiệm một chức năng riêng nhằm tối ưu độ bền và khả năng bảo vệ.
- Lớp thép nền: thép cán nguội cường lực, quyết định độ cứng và khả năng chịu lực
- Lớp mạ kim loại: mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm giúp chống oxy hóa và ăn mòn
- Lớp xử lý hóa học: tăng độ bám dính giữa lớp mạ và lớp sơn
- Lớp sơn lót: chống gỉ, bảo vệ lớp thép nền từ bên trong
- Lớp sơn phủ màu: tạo màu sắc thẩm mỹ và tăng khả năng chống chịu thời tiết
Nhờ cấu tạo đa lớp này, tôn Đông Á 4 zem có thể duy trì độ bền ổn định, hạn chế hư hỏng trong suốt quá trình sử dụng.
1.2 Quy cách khổ tôn Đông Á 4 zem
Tôn Đông Á 4 zem được thiết kế đa dạng kiểu sóng nhằm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ khác nhau của từng công trình.
+/ Tôn Đông Á 4 zem 5 sóng: Dòng tôn có sóng lớn, cao và thưa, tạo độ cứng vượt trội và khả năng thoát nước nhanh.
- Kiểu sóng: sóng cao, bản sóng lớn, khoảng cách giữa các sóng rộng
- Khổ rộng: khoảng 1.07m
- Chiều dài: cắt theo yêu cầu (có thể lên đến vài mét)
- Chiều cao sóng: cao, tăng khả năng chịu lực
- Khoảng cách sóng: thưa, giảm đọng nước
*** Ứng dụng: thích hợp cho nhà xưởng, mái công trình công nghiệp, khu vực mưa nhiều hoặc mái có độ dốc lớn.
+/ Tôn Đông Á 4 zem 9 sóng: Loại sóng trung bình, cân bằng giữa độ cứng và tính thẩm mỹ.
- Kiểu sóng: sóng vừa, phân bố đều
- Khổ rộng: khoảng 1.07m
- Chiều dài: linh hoạt theo yêu cầu
- Chiều cao sóng: trung bình
- Khoảng cách sóng: vừa phải
*** Ứng dụng: phù hợp cho nhà ở dân dụng, nhà cấp 4, mái hiên hoặc các công trình vừa và nhỏ.
+/ Tôn Đông Á 4 zem 11 sóng: Dòng tôn có sóng nhỏ, thấp và dày, thiên về thẩm mỹ và độ phủ kín.
- Kiểu sóng: sóng thấp, nhỏ, dày
- Khổ rộng: khoảng 1.07m
- Chiều dài: sản xuất theo yêu cầu
- Chiều cao sóng: thấp
- Khoảng cách sóng: dày
*** Ứng dụng: thích hợp cho mái nhà dân dụng, công trình yêu cầu cao về thẩm mỹ, ít chịu tải trọng lớn.
Nhìn chung, lựa chọn kiểu sóng phù hợp sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng, từ khả năng chịu lực đến tính thẩm mỹ và chi phí đầu tư.
1.3 Độ dày tôn Đông Á 4 zem
Độ dày là yếu tố quan trọng quyết định đến độ bền và phạm vi ứng dụng của tôn.
- Độ dày danh định: khoảng 0.40mm (4 zem)
- Ứng dụng phổ biến: nhà ở dân dụng, mái che, nhà cấp 4, công trình quy mô nhỏ và vừa
Ngoài ra, có thể tham khảo các độ dày khác:
- 4.5 zem (~0.45mm): tăng độ cứng, phù hợp mái có khẩu độ lớn
- 5 zem (~0.50mm): dùng cho công trình yêu cầu chịu lực cao như nhà xưởng
*** Lưu ý khi lựa chọn:
- Nên chọn độ dày phù hợp với diện tích mái và điều kiện thời tiết
- Khu vực gió lớn nên ưu tiên tôn dày hơn
- Kiểm tra độ dày thực tế (zem thật) để tránh mua phải hàng kém chất lượng
1.4 Màu sắc tôn Đông Á 4 zem
Màu sắc không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn tác động đến khả năng hấp thụ nhiệt và yếu tố phong thủy.
- Màu đen: sang trọng, ít lộ bẩn, hợp mệnh Thủy và Mộc
- Màu nâu đất: ấm áp, gần gũi, hợp mệnh Thổ
- Màu ghi xám: hiện đại, trung tính, dễ phối với nhiều kiểu nhà
- Màu trắng sữa: phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nóng hiệu quả
- Màu vàng: nổi bật, mang ý nghĩa tài lộc, hợp mệnh Kim
- Màu xanh dương: tạo cảm giác mát mẻ, hạn chế hấp thụ nhiệt
- Màu xanh rêu: bền màu, ít bám bẩn, phù hợp môi trường ngoài trời
- Màu xanh ngọc: dịu mắt, tăng tính thẩm mỹ cho công trình
1.5 Ứng dụng tôn Đông Á 4 zem
Nhờ đặc tính bền, nhẹ và dễ thi công, tôn Đông Á 4 zem được ứng dụng rộng rãi trong thực tế.
- Lợp mái nhà dân dụng: nhà cấp 4, nhà phố, nhà trọ
- Công trình công nghiệp: nhà xưởng, kho bãi
- Mái che: sân vườn, bãi xe, quán cà phê
- Nông nghiệp: chuồng trại, nhà kính, nhà nuôi trồng
- Làm vách ngăn: tường bao, vách chống nóng
- Nhà tiền chế: công trình tạm, công trình lắp ghép
Tóm lại, tôn Đông Á 4 zem không chỉ là giải pháp lợp mái phổ thông mà còn là lựa chọn tối ưu cho nhiều loại công trình nhờ sự kết hợp hài hòa giữa độ bền, tính thẩm mỹ và chi phí hợp lý. Việc hiểu rõ đặc điểm, cấu tạo, quy cách cũng như ứng dụng sẽ giúp người dùng lựa chọn đúng sản phẩm, đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài và phù hợp với từng nhu cầu cụ thể.
2. Các dòng sản phẩm tôn Đông Á 4 zem
Tôn Đông Á 4 zem được phân thành nhiều dòng sản phẩm khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng từ công trình dân dụng đến công nghiệp. Mỗi loại tôn có cấu tạo riêng, mang đến đặc tính nổi bật khác nhau về độ bền, khả năng chống nóng và tính thẩm mỹ, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn theo mục đích sử dụng.

2.1 Tôn kẽm Đông Á 4 zem
Tôn kẽm Đông Á 4 zem được sản xuất từ thép nền cán nguội, phủ lớp kẽm bằng công nghệ nhúng nóng giúp tăng khả năng chống oxy hóa. Cấu tạo gồm lớp thép nền và lớp mạ kẽm bảo vệ bên ngoài, mang lại độ bền ổn định trong điều kiện môi trường thông thường. Đây là dòng tôn cơ bản, được sử dụng phổ biến nhờ giá thành hợp lý.
+/ Điểm nổi bật:
- Chống rỉ sét: lớp mạ kẽm giúp hạn chế ăn mòn
- Giá thành hợp lý: phù hợp nhiều phân khúc khách hàng
- Dễ thi công: trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt
- Độ bền ổn định: đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng cơ bản
+/ Ứng dụng: thường được sử dụng cho mái che đơn giản, nhà tạm, nhà xưởng nhỏ, hàng rào hoặc các công trình không yêu cầu cao về chống nóng và thẩm mỹ.
2.2 Tôn lạnh Đông Á 4 zem
Tôn lạnh Đông Á 4 zem được cấu tạo từ thép nền mạ hợp kim nhôm kẽm, giúp tăng khả năng chống ăn mòn vượt trội so với tôn kẽm thông thường. Bề mặt tôn thường được phủ thêm lớp sơn màu nhằm tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ sản phẩm trước tác động của môi trường.
+/ Điểm nổi bật:
- Chống ăn mòn cao: bền hơn tôn kẽm trong môi trường khắc nghiệt
- Phản xạ nhiệt tốt: giúp giảm hấp thụ nhiệt cho mái
- Độ bền màu cao: hạn chế bong tróc và phai màu
- Tuổi thọ dài: phù hợp công trình lâu dài
+/ Ứng dụng: phù hợp với nhà ở dân dụng, nhà phố, nhà xưởng hoặc công trình ngoài trời cần độ bền cao và khả năng chống nóng hiệu quả.
2.3 Tôn cách nhiệt Đông Á 4 zem
Tôn cách nhiệt Đông Á 4 zem là dòng tôn nhiều lớp, gồm lớp tôn bề mặt, lớp lõi cách nhiệt (PU, EPS hoặc PE) và lớp lót dưới. Cấu tạo này giúp tăng khả năng cách nhiệt, cách âm và nâng cao độ cứng cho tấm tôn, đặc biệt phù hợp với môi trường nắng nóng.
+/ Điểm nổi bật:
- Cách nhiệt hiệu quả: giảm nhiệt độ bên trong công trình
- Cách âm tốt: hạn chế tiếng ồn khi mưa
- Tăng độ chắc chắn: kết cấu nhiều lớp giúp tôn cứng hơn
- Tiết kiệm điện: giảm chi phí làm mát
+/ Ứng dụng: thường dùng cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, quán ăn, quán cà phê, nhà tiền chế hoặc các công trình yêu cầu cao về chống nóng và cách âm.
2.4 Tôn giả ngói Đông Á 4 zem
Tôn giả ngói Đông Á 4 zem được thiết kế dạng sóng ngói, mô phỏng kiểu dáng mái ngói truyền thống nhưng có trọng lượng nhẹ hơn. Cấu tạo gồm thép nền mạ kẽm hoặc nhôm kẽm kết hợp lớp sơn phủ màu, vừa đảm bảo độ bền vừa tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
+/ Điểm nổi bật:
- Thẩm mỹ cao: kiểu dáng giống mái ngói truyền thống
- Trọng lượng nhẹ: giảm tải cho kết cấu mái
- Độ bền tốt: chống ăn mòn và chịu thời tiết
- Thi công nhanh: dễ lắp đặt hơn ngói thật
+/ Ứng dụng: thích hợp cho biệt thự, nhà phố, nhà mái thái hoặc các công trình yêu cầu cao về tính thẩm mỹ và kiến trúc.
Nhìn chung, các dòng tôn Đông Á 4 zem đều được thiết kế nhằm đáp ứng những nhu cầu sử dụng khác nhau, từ giải pháp tiết kiệm chi phí đến các lựa chọn cao cấp, chống nóng và thẩm mỹ. Việc lựa chọn đúng loại tôn không chỉ giúp tối ưu ngân sách mà còn đảm bảo độ bền và hiệu quả sử dụng lâu dài cho công trình.
3. Bảng giá tôn Đông Á 4 zem
Giá tôn Đông Á 4 zem thường dao động từ 75.000 – 150.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào từng dòng sản phẩm, kiểu sóng, lớp mạ, lớp sơn cũng như yêu cầu gia công theo kích thước thực tế của công trình. Mức giá này có sự chênh lệch giữa các loại tôn do khác nhau về cấu tạo, khả năng chống nóng và độ bền sử dụng.
Bảng giá tham khảo tôn Đông Á 4 zem:
Dòng sản phẩm |
Độ dày (4 zem ~ 0.40mm) |
Giá dao động (VNĐ/m) |
Tôn kẽm Đông Á |
0.40mm |
75.000 – 85.000 |
Tôn lạnh Đông Á |
0.40mm |
80.000 – 100.000 |
Tôn màu Đông Á |
0.40mm |
90.000 – 110.000 |
Tôn cách nhiệt Đông Á |
0.40mm |
130.000 – 150.000 |
Tôn giả ngói Đông Á |
0.40mm |
85.000 – 105.000 |
*** Lưu ý: bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi theo biến động thị trường nguyên vật liệu, số lượng đặt hàng, chi phí vận chuyển và chính sách chiết khấu của từng nhà cung cấp tại từng thời điểm.
Những lưu ý khi mua tôn Đông Á 4 zem chính hãng:
- Kiểm tra độ dày thực tế: nên dùng thiết bị đo chuyên dụng để xác định đúng độ dày, tránh nhầm lẫn giữa zem danh nghĩa và zem thật
- Quan sát bề mặt tôn: lớp sơn phải đều màu, không bong tróc, không trầy xước hoặc rỗ bề mặt
- Xác minh thương hiệu: ưu tiên sản phẩm có in logo Tôn Đông Á rõ ràng trên bề mặt
- Yêu cầu chứng nhận: đầy đủ CO, CQ để đảm bảo nguồn gốc và tiêu chuẩn chất lượng
- So sánh giá hợp lý: không nên chọn sản phẩm giá quá rẻ so với thị trường vì tiềm ẩn rủi ro về chất lượng
- Chọn đúng dòng sản phẩm: tùy theo nhu cầu sử dụng để lựa chọn tôn kẽm, tôn lạnh hay tôn cách nhiệt
- Lựa chọn đơn vị uy tín: giúp đảm bảo tư vấn đúng, giao hàng đủ và hỗ trợ sau bán hàng tốt
Tổng thể, việc nắm rõ bảng giá và những lưu ý khi mua tôn Đông Á 4 zem sẽ giúp người dùng chủ động hơn trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp, tối ưu chi phí đầu tư và đảm bảo công trình đạt độ bền, tính thẩm mỹ cũng như hiệu quả sử dụng lâu dài.
4. Đặt mua tôn đông Á chính hãng ở đâu uy tín?
Để đảm bảo mua được tôn Đông Á chính hãng với chất lượng ổn định và giá thành hợp lý, việc lựa chọn đúng nhà cung cấp uy tín là yếu tố rất quan trọng. Những đơn vị có kinh nghiệm lâu năm, cung cấp đầy đủ chứng từ và hỗ trợ tư vấn chuyên sâu sẽ giúp khách hàng yên tâm hơn trong quá trình lựa chọn và sử dụng vật liệu.

4.1 Tôn Thép Nguyễn Thi
Công ty TNHH Tôn Thép Nguyễn Thi là đơn vị chuyên cung cấp tôn thép và vật liệu xây dựng uy tín tại TP.HCM và các khu vực lân cận. Với nguồn hàng đa dạng và chính sách bán hàng minh bạch, doanh nghiệp luôn đảm bảo cung cấp sản phẩm chính hãng, phù hợp nhiều nhu cầu công trình.
+/ Dịch vụ cung cấp:
- Phân phối tôn Hoa Sen, tôn Đông Á, tôn lạnh, tôn cách nhiệt
- Cung cấp sắt thép xây dựng và vật liệu công trình
- Gia công cắt tôn theo kích thước yêu cầu
- Giao hàng tận nơi, hỗ trợ nhanh chóng
*** Thông tin liên hệ:
- Văn phòng: 50 Ngô Chí Quốc, P. Tam Bình, TP.HCM
- Chi nhánh: 154 Nguyễn Văn Hưởng, P. An Khánh, TP.HCM
- Hotline: 0911 677 799 – 0965 234 999
- Website: www.tonthepnguyenthi.com
4.2 Tôn Thép Hoàng Phúc
Công ty TNHH Tôn Thép Hoàng Phúc là đơn vị phân phối tôn thép được nhiều khách hàng tin tưởng nhờ sản phẩm chất lượng và giá cả cạnh tranh. Doanh nghiệp cung cấp đa dạng các dòng tôn chính hãng, đáp ứng tốt nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp.
+/ Dịch vụ cung cấp:
- Cung cấp tôn Hoa Sen, tôn xốp, tôn lợp mái các loại
- Phân phối thép hộp, thép hình và vật liệu xây dựng
- Tư vấn lựa chọn vật liệu phù hợp với từng công trình
- Giao hàng nhanh, hỗ trợ tận nơi
*** Thông tin liên hệ:
- Văn phòng: 31 Đường 21, KP2, P. Tam Bình, TP.HCM
- Kho hàng: 436 Hà Huy Giáp, P. Thới An, TP.HCM
- Hotline: 0919 077 799 – 0828 277 799
- Website: www.tonthephoangphuc.com
4.3 VLXD Sông Hồng Hà
Công ty TNHH VLXD Thép Sông Hồng Hà là đơn vị chuyên cung cấp vật liệu xây dựng tổng hợp, trong đó có các dòng tôn chính hãng như tôn Hoa Sen và tôn Đông Á. Doanh nghiệp được đánh giá cao nhờ khả năng cung ứng nhanh và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp.
+/ Dịch vụ cung cấp:
- Phân phối tôn Hoa Sen, tôn Đông Á, xà gồ, sắt thép
- Nhận gia công, cắt tôn theo yêu cầu
- Giao hàng tận nơi cho công trình lớn nhỏ
- Hỗ trợ tư vấn vật liệu phù hợp
*** Thông tin liên hệ:
- Kho hàng: 309C Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP.HCM
- Văn phòng: 156/2B Ấp 20, Xã Đông Thạnh, TP.HCM
- Hotline: 0939 066 130 – 0933 144 555
- Website: www.satthepxaydungvn.com
Tôn Đông Á 4 zem là giải pháp lợp mái được nhiều công trình lựa chọn nhờ độ bền ổn định, mẫu mã đa dạng và chi phí hợp lý, vì vậy việc tìm đúng đơn vị cung cấp uy tín sẽ giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm, tối ưu hiệu quả sử dụng và nâng cao tuổi thọ công trình.
CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH
- ✅ Tư vấn chiến dịch quảng cáo:
- Hotline: 0977800810 - 0938630616
- www.tondonga.net
0919077799
0965234999