Trang chủ

Giới thiệu

Tôn Đông Á

Tôn cách nhiệt Đông Á

Bảng màu tôn Đông Á

Tư vấn kỹ thuật

Liên hệ

Tin Mới
Sunday, 31/08/2025 |

Tôn Xốp Đông Á: Giải Pháp Chống Nóng Hiệu Quả Cho Mọi Mái Nhà

5.0/5 (1 votes)

Tôn xốp Đông Á là loại tôn cách nhiệt 3 lớp gồm tôn mạ màu, lõi xốp EPS và lớp PVC hoặc bạc chống ẩm, nổi bật với khả năng chống nóng, cách âm và giảm ồn hiệu quả. Với thiết kế nhẹ, bền, dễ thi công và giá thành hợp lý, tôn xốp Đông Á là lựa chọn lý tưởng cho nhà ở, nhà xưởng, kho hàng và các công trình dân dụng cần mái mát và tiết kiệm năng lượng.


1. Đặc điểm tôn Xốp Đông Á

Trong xu hướng sử dụng vật liệu chống nóng và cách âm hiệu quả, tôn xốp Đông Á nổi bật là giải pháp vừa kinh tế, vừa hiệu quả cho nhà ở, nhà xưởng và công trình công cộng. Với cấu tạo đặc biệt và khả năng cách nhiệt vượt trội, sản phẩm này giúp không gian luôn mát mẻ, êm ái và tiết kiệm điện năng.


1.1 Đặc Điểm Cấu Tạo Tôn Xốp Đông Á

Tôn xốp Đông Á (còn gọi là tôn EPS cách nhiệt) gồm 3 lớp liên kết chắc chắn:

  1. Lớp trên: Tôn mạ màu Đông Á – bền màu, chống ăn mòn, thẩm mỹ cao.
  2. Lớp giữa: Lõi xốp EPS (Expanded Polystyrene) – có khả năng cách nhiệt, cách âm tốt, trọng lượng nhẹ, thân thiện môi trường.
  3. Lớp dưới: Tôn mạ hoặc màng PVC (tùy mẫu), giúp tăng độ cứng, chống ẩm, tăng thẩm mỹ cho trần nhà.

Nhờ lớp lõi EPS, tôn xốp Đông Á có khả năng giảm nhiệt mái nhà từ 5 – 8°C, chống ồn do mưa lớn, giảm chi phí làm mát đáng kể.

1.2  Quy Cách Tôn Xốp Đông Á

  • Kiểu sóng phổ biến:
  • 5 sóng – dùng cho nhà dân, mái hiên
  • 9 sóng – nhà trọ, mái nhà cấp 4, nhà thép tiền chế
  • 11 sóng – nhà xưởng, công trình quy mô lớn
  • Độ dày lớp tôn trên: từ 0.30mm đến 0.50mm
  • Độ dày lõi EPS: 25mm – 50mm (thông dụng)
  • Khổ ngang tiêu chuẩn: 1.07m (sau cán còn 1.00m)
  • Chiều dài: Cắt theo yêu cầu (1m – 12m)

1.3 Màu Sắc Tôn Đa Dạng, Thẩm Mỹ Cao

Tôn xốp Đông Á có lớp ngoài là tôn mạ màu cao cấp với nhiều lựa chọn:

  • Xanh ngọc, xám ghi, đỏ đậm, vàng kem, trắng sữa…
  • Sơn tĩnh điện chất lượng cao, chống phai màu, chống bong tróc và bám bụi.

1.4  Ứng Dụng Của Tôn Xốp Đông Á

Với hiệu quả cách nhiệt tốt và chi phí hợp lý, tôn xốp Đông Á được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Nhà dân dụng: mái nhà cấp 4, nhà trọ, nhà phố, mái che, mái hiên.
  • Nhà xưởng, kho hàng, nhà máy: cần cách nhiệt và giảm tiếng ồn.
  • Trường học, nhà xe, khu thể thao: công trình công cộng có mái lớn.
  • Trang trại chăn nuôi, nhà tạm, nhà container: yêu cầu thi công nhanh, nhẹ, tiết kiệm chi phí.

Ưu Điểm Nổi Bật Của Tôn Xốp Đông Á

  • Cách nhiệt, chống nóng, giảm tiếng ồn hiệu quả
  • Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho khung mái, dễ vận chuyển
  • Giá thành hợp lý hơn tôn PU, phù hợp nhiều phân khúc công trình
  • Dễ thi công, cắt theo kích thước, tiết kiệm nhân công

Tôn xốp Đông Á là lựa chọn tối ưu cho các công trình cần vật liệu mái mát, nhẹ, tiết kiệm và bền bỉ theo thời gian. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng cao, mang đến sự an tâm tuyệt đối cho người sử dụng.

2. Bảng giá tôn Xốp Đông Á

Giá tôn xốp Đông Á hiện dao động từ 115.000 – 155.000 VNĐ/m², tùy theo độ dày lớp tôn (0.30mm – 0.50mm), loại sóng (5, 9, 11 sóng) và độ dày lõi xốp EPS. Đây là mức giá hợp lý cho một sản phẩm cách nhiệt hiệu quả, phù hợp cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp. Giá có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng và chính sách từng đại lý. 

BẢNG GIÁ TÔN XỐP ĐÔNG Á
Độ dày tôn (mm) Lõi EPS (mm) Trọng lượng (kg/m) Đơn giá (VNĐ/m²)
0.3 25 – 50mm ~2.45 115
0.35 25 – 50mm ~2.85 120
0.4 25 – 50mm ~3.30 135
0.45 25 – 50mm ~3.75 145
0.5 25 – 50mm ~4.20 155


Ghi chú:

  • Giá chưa bao gồm VAT 10%.
  • Báo giá áp dụng khổ tôn 1.07m, cắt theo chiều dài yêu cầu.
  • Giá có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng, khu vực giao hàng và chương trình khuyến mãi từng thời điểm.

Màu Sắc Phổ Biến

Tôn xốp Đông Á có lớp tôn mạ màu đa dạng, phù hợp với nhiều kiểu kiến trúc:

  • Xanh ngọc, xám ghi, đỏ đậm, trắng sữa, vàng kem…
  • Sơn tĩnh điện chất lượng cao – giữ màu bền đẹp, chống bong tróc, chống rêu mốc.

Lý Do Nên Chọn Tôn Xốp Đông Á

  • Cách nhiệt, cách âm, chống nóng vượt trội
  • Thi công nhanh, giảm chi phí vận chuyển, nhân công
  • Độ bền cao, giữ màu lâu, chống rỉ tốt
  • Giá thành hợp lý, phù hợp nhiều phân khúc công trình

3. Các loại tôn Xốp Đông Á

Tôn xốp Đông Á là dòng tôn cách nhiệt 3 lớp được ưa chuộng nhờ khả năng giảm nhiệt – chống ồn – tiết kiệm chi phí, thích hợp cho cả nhà dân dụng lẫn công trình công nghiệp. Tùy theo mục đích sử dụng và ngân sách, Đông Á cung cấp nhiều loại tôn xốp khác nhau, mỗi loại mang ưu điểm riêng biệt.


3.1Tôn xốp EPS Đông Á (Tôn xốp trắng)

  • Cấu tạo: Tôn mạ màu + lớp xốp EPS (Expanded Polystyrene) + lớp PVC hoặc màng bạc
  • Ưu điểm:
  • Trọng lượng nhẹ, dễ thi công
  • Khả năng cách nhiệt, cách âm tương đối tốt
  • Giá thành rẻ nhất trong các dòng tôn xốp
  • Ứng dụng: Nhà dân, mái hiên, nhà trọ, trang trại chăn nuôi, nhà xưởng nhỏ

3.2 Tôn PU Đông Á (Tôn xốp PU cách nhiệt)

  • Cấu tạo: Tôn mạ màu + lớp PU (Polyurethane) + màng bạc/PVC
  • Ưu điểm:
  • Khả năng cách nhiệt vượt trội hơn EPS
  • Chống cháy lan tốt, độ bền cao
  • Bám dính tốt, kết cấu vững chắc
  • Ứng dụng: Nhà xưởng, kho lạnh, văn phòng nhà thép, công trình dân dụng cao cấp

3.3 Tôn PIR Đông Á (Cao cấp nhất)

  • Cấu tạo: Tôn mạ màu + lớp PIR (Polyisocyanurate) + lớp bạc/PVC
  • Ưu điểm:
  • Chống cháy vượt trội, cách nhiệt cao hơn cả PU
  • Độ bền lâu dài, thích hợp môi trường khắc nghiệt
  • Tuổi thọ sử dụng cao, ít co ngót
  • Ứng dụng: Kho lạnh, nhà máy thực phẩm, phòng sạch, công trình đòi hỏi tiêu chuẩn cao

+  Tùy Chọn Sóng & Quy Cách

  • Kiểu sóng: 5 sóng – dân dụng; 9 sóng – công trình vừa; 11 sóng – công nghiệp, nhà xưởng lớn
  • Độ dày tôn phổ biến: 0.30mm – 0.50mm
  • Độ dày lớp cách nhiệt: EPS/PU/PIR từ 16mm – 50mm
  • Khổ tiêu chuẩn: 1.07m, cắt theo chiều dài yêu cầu

4. Đặt mua tôn xốp Đông Á ở đâu uy tín?

Tôn Đông Á là giải pháp lợp mái mát – nhẹ – tiết kiệm – bền lâu. Tuy nhiên để đảm bảo mua được sản phẩm chính hãng – đủ độ dày – giá tốt, bạn nên chọn mua tại đại lý phân phối uy tín. Dưới đây là 3 cái tên đáng tin cậy:


4.1 Tôn Thép Sông Hồng Hà – Kho lớn, giao hàng siêu tốc 

  • Ưu điểm nổi bật:
  • Kho trữ lượng lớn tại Hóc Môn, Long An – luôn có đủ các dòng tôn EPS/PU/PIR.
  • Cung cấp phụ kiện thi công đầy đủ: xà gồ, đinh vít, keo silicon.
  • Giao hàng nhanh toàn TP trong ngày, hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
  • Chiết khấu rất tốt khi mua công trình số lượng lớn.
  • Phù hợp với: Nhà thầu, công trình lớn, dự án cần phụ kiện trọn gói.
  • www.satthepxaydungvn.com 

4.2 Tôn Thép Hoàng Phúc – Đại lý cấp 1, chuyên nghiệp và đúng tiến độ

  • Lý do được tin chọn:
  • Độc quyền phân phối tôn xốp Đông Á (EPS, PU, PIR).
  • Quy trình chặt chẽ: tư vấn → khảo sát → cắt → giao hàng → bảo hành.
  • Giao hàng đúng hẹn – đúng chủng loại – đúng số lượng.
  • Ưu đãi chiết khấu lên tới 5–10% cho hợp đồng lớn.
  • Phù hợp với: Nhà thầu xây dựng chuyên nghiệp, dự án cần tiến độ chính xác.
  • www.tonthephoangphuc.com 

4.3 Tôn Thép Nguyễn Thi – Giá gốc từ nhà máy, giao tận công trình

  • Điểm mạnh vượt trội:
  • Báo giá trực tiếp từ nhà máy, đảm bảo đúng độ dày và yêu cầu kỹ thuật.
  • Giao hàng tận nơi, hỗ trợ khảo sát công trình thực tế.
  • Hợp lý cả cho công trình dân dụng, biệt thự và nhà trọ.
  • Hóa đơn, phiếu bảo hành đầy đủ, minh bạch.
  • Phù hợp với: Gia đình, chủ công trình nhỏ/medium tại TP.HCM.
  • www.tonthepnguyenthi.com

Các bạn xem thêm tôn PU Đông Á