Trang chủ

Video

Giới thiệu

Tôn Đông Á

Tôn cách nhiệt Đông Á

Phụ kiện lợp mái

Bảng màu tôn Đông Á

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Wednesday, 16/09/2026 |

Máng xối inox 304 dày 1mm độ bền cao, khả năng chống gỉ tốt

Giá liên hệ

Máng xối inox 304 dày 1mm sở hữu kết cấu chắc chắn, khả năng chống gỉ tốt, màu trắng bạc hiện đại và nhiều kiểu dáng linh hoạt. Sản phẩm phù hợp cho cả công trình dân dụng lẫn nhà xưởng công nghiệp, đặc biệt tại những nơi yêu cầu độ bền, vệ sinh và tính thẩm mỹ cao. Gia công đúng quy cách và lắp đặt đúng kỹ thuật sẽ giúp hệ thống thoát nước vận hành hiệu quả, hạn chế rò rỉ và bảo vệ công trình lâu dài.

Thương hiệu: Chính hãng

Mã sản phẩm: MXIN304

Đặt hàng
5.0/5 (1 votes)

Máng xối inox 304 dày 1mm là giải pháp thu gom và thoát nước bền vững cho nhà ở, nhà xưởng, kho lạnh cùng các công trình công nghiệp. Sản phẩm có kết cấu chắc chắn, khả năng chống gỉ và chịu ẩm tốt, hạn chế móp méo khi sử dụng lâu dài. Với bề mặt trắng bạc sáng đẹp cùng đa dạng kiểu dáng chữ U, chữ V, dạng hộp hoặc gia công theo bản vẽ, máng xối inox 304 vừa bảo đảm khả năng thoát nước hiệu quả, vừa nâng cao tính thẩm mỹ và tuổi thọ cho công trình.


1. Đặc điểm Máng xối inox 304 dày 1mm

Máng xối inox 304 dày 1mm là sản phẩm chuyên dùng để thu gom và dẫn thoát nước mưa cho nhà ở, biệt thự, nhà xưởng, nhà kho và công trình công nghiệp. Nhờ khả năng chống gỉ tốt, bề mặt sáng đẹp và kết cấu chắc chắn, sản phẩm đáp ứng đồng thời yêu cầu về độ bền, khả năng thoát nước và tính thẩm mỹ.


So với máng xối tôn thông thường, máng inox 304 dày 1mm có tuổi thọ cao, ít bị biến dạng và phù hợp với những khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước, độ ẩm hoặc điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

1.1 Cấu tạo của máng xối inox 304 dày 1mm

Máng xối được gia công từ tấm thép không gỉ inox 304, trong thành phần chứa crom và niken giúp bề mặt hình thành lớp bảo vệ chống oxy hóa. Cấu tạo cơ bản gồm:

  • Thân máng: Được chấn gấp từ tấm inox 304 dày 1mm, có nhiệm vụ thu và dẫn nước.
  • Đáy máng: Có thể thiết kế phẳng, bo cong hoặc tạo độ dốc để nước chảy nhanh về cổ thoát.
  • Thành máng: Giúp chứa lượng nước lớn, hạn chế nước tràn khi mưa nhiều.
  • Mép gấp tăng cứng: Tăng độ cứng, hạn chế cạnh sắc và giảm tình trạng cong vênh.
  • Mối nối: Các đoạn máng được hàn inox hoặc liên kết bằng phụ kiện chuyên dụng, sau đó xử lý chống rò rỉ.
  • Cổ thu nước: Kết nối máng với ống thoát đứng để đưa nước xuống hệ thống thoát nước.
  • Giá đỡ: Giúp cố định máng, duy trì độ dốc và hạn chế võng trong quá trình sử dụng.

Tùy đặc điểm công trình, máng có thể được gia công liền đoạn hoặc ghép nối. Mối hàn cần được xử lý cẩn thận nhằm bảo đảm kín nước và giữ bề mặt thẩm mỹ.

1.2 Chất liệu inox 304

Inox 304 là một trong những loại thép không gỉ được sử dụng phổ biến trong xây dựng và công nghiệp. Vật liệu có những đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng chống gỉ và chống oxy hóa tốt.
  • Chịu được môi trường ẩm ướt và thời tiết ngoài trời.
  • Bề mặt nhẵn, ít bám bụi và dễ vệ sinh.
  • Có độ cứng và độ dẻo phù hợp để chấn gấp, hàn, cắt.
  • Không cần sơn phủ bảo vệ như thép thông thường.
  • Duy trì vẻ sáng sạch trong thời gian dài.
  • Phù hợp với công trình yêu cầu vệ sinh cao.

Tuy nhiên, ở môi trường ven biển hoặc thường xuyên tiếp xúc với hóa chất mạnh, cần khảo sát kỹ điều kiện sử dụng; trong một số trường hợp, inox 316 sẽ phù hợp hơn.

1.3 Độ dày 1mm có đặc điểm gì?

Độ dày 1mm tạo sự cân bằng giữa độ bền, khả năng chịu lực và trọng lượng của sản phẩm. Đây là quy cách phù hợp với nhiều công trình dân dụng và công nghiệp.

Ưu điểm của độ dày 1mm

  • Cứng cáp hơn các loại máng inox mỏng.
  • Hạn chế móp méo trong quá trình vận chuyển và lắp đặt.
  • Chịu được trọng lượng nước, bùn và rác tích tụ ở mức phù hợp.
  • Dễ chấn gấp thành nhiều kiểu dáng khác nhau.
  • Hỗ trợ hàn nối chắc chắn và kín nước.
  • Phù hợp với máng có tiết diện vừa và lớn.
  • Có tuổi thọ cao khi lắp đặt đúng kỹ thuật.

Đối với máng kích thước rất lớn hoặc khoảng cách giữa các giá đỡ xa, cần bổ sung khung gia cường hoặc lựa chọn tấm inox dày hơn để hạn chế võng đáy.

1.4 Quy cách máng xối inox 304 dày 1mm

Máng xối inox thường được gia công theo bản vẽ hoặc kích thước thực tế của công trình. Một số quy cách phổ biến gồm:

Quy cách
Độ dày
Chiều dài
U300
1 mm
2–6 m
U400
1 mm
2–6 m
U500
1 mm
2–6 m
U600
1 mm
2–6 m
U800
1 mm
2–6 m
Theo bản vẽ
1 mm
Theo điều kiện vận chuyển


Trong đó, U300, U400, U500… thường thể hiện chu vi mặt cắt triển khai của máng, không nhất thiết là chiều rộng đáy. Kích thước đáy và chiều cao thành sẽ được xác định theo thiết kế cụ thể.

Ngoài ra, sản phẩm có thể được gia công với:

  • Chiều rộng đáy từ 200–800mm hoặc theo yêu cầu.
  • Chiều cao thành từ 100–500mm.
  • Đường kính cổ thoát khoảng 90–200mm.
  • Chiều dài từng đoạn từ 2–6m.
  • Mép gấp đơn, gấp đôi hoặc gấp tăng cứng.
  • Có hoặc không có gân gia cường.

1.5 Màu sắc và bề mặt

Máng xối inox 304 dày 1mm có màu trắng bạc đặc trưng của thép không gỉ. Tùy yêu cầu về thẩm mỹ và môi trường sử dụng, bề mặt có thể được hoàn thiện theo nhiều dạng:

Bề mặt inox 2B

Bề mặt 2B nhẵn, có ánh bạc mờ nhẹ, được sử dụng phổ biến trong gia công máng xối. Loại bề mặt này dễ vệ sinh, không quá bóng và phù hợp với nhà xưởng, kho hàng hoặc công trình công nghiệp.

Bề mặt inox BA

Inox BA có độ sáng cao hơn bề mặt 2B, tạo vẻ sạch đẹp và hiện đại. Sản phẩm thích hợp với công trình yêu cầu tính thẩm mỹ như biệt thự, showroom và khu thương mại.

Bề mặt inox xước

Bề mặt xước có các đường vân mảnh, giúp hạn chế lộ dấu tay hoặc vết trầy nhỏ. Loại này thường được lựa chọn cho những vị trí có thể quan sát trực tiếp.

Bề mặt inox bóng gương

Inox bóng gương có độ phản chiếu cao, mang lại vẻ sang trọng. Tuy nhiên, chi phí gia công cao hơn và thường chỉ dùng cho công trình có yêu cầu trang trí đặc biệt.

1.6 Các kiểu dáng máng xối inox 304 dày 1mm

Máng xối chữ U

Máng chữ U có đáy rộng, thành đứng hoặc hơi nghiêng, khả năng chứa lượng nước lớn và dễ vệ sinh. Đây là kiểu dáng được sử dụng phổ biến cho nhà ở và nhà xưởng.

Máng xối chữ V

Máng chữ V có phần đáy thu hẹp, giúp tập trung nước về giữa máng. Sản phẩm phù hợp với khu vực có lưu lượng nước vừa phải nhưng cần vệ sinh định kỳ để tránh đọng rác tại đáy.

Máng xối hình hộp

Máng hình hộp có mặt cắt vuông hoặc chữ nhật, đường nét gọn gàng và dung tích chứa nước lớn. Kiểu máng này thích hợp với nhà máy, kho hàng và nhà xưởng có diện tích mái rộng.

Máng xối bán nguyệt

Máng bán nguyệt có đáy bo cong, giúp dòng nước lưu thông tốt và hạn chế bám cặn. Sản phẩm có tính thẩm mỹ cao, phù hợp với nhà ở, biệt thự và công trình thương mại.

Máng xối có cánh

Hai bên thành máng được chấn thêm cánh để liên kết với mái hoặc kết cấu đỡ. Máng có thể được thiết kế một cánh hoặc hai cánh tùy vị trí lắp đặt.

Máng xối âm mái

Máng được bố trí bên trong hoặc tại vị trí giao nhau giữa hai mái. Thiết kế này gọn đẹp nhưng đòi hỏi mối nối phải kín nước và có phương án vệ sinh thuận tiện.

Máng xối treo ngoài mái

Loại máng này được lắp dọc theo mép mái bằng móc treo hoặc khung đỡ. Ưu điểm là dễ kiểm tra, vệ sinh, sửa chữa và thay thế khi cần thiết.

Ưu điểm của máng xối inox 304 dày 1mm

  • Chống gỉ và chống oxy hóa tốt.
  • Kết cấu chắc chắn, hạn chế móp méo.
  • Chịu được điều kiện nắng mưa ngoài trời.
  • Bề mặt nhẵn, dễ vệ sinh và ít bám bẩn.
  • Có thể gia công theo nhiều kích thước, kiểu dáng.
  • Mối hàn chắc chắn, bảo đảm độ kín nếu xử lý đúng kỹ thuật.
  • Không cần sơn phủ bảo vệ định kỳ.
  • Tính thẩm mỹ cao, phù hợp nhiều kiến trúc.
  • Tuổi thọ lâu dài, giảm chi phí sửa chữa và thay thế.

1.7 Ứng dụng của máng xối inox 304 dày 1mm

Nhờ độ bền và khả năng chống gỉ tốt, sản phẩm được sử dụng trong nhiều công trình:

  • Nhà máy và xưởng sản xuất.
  • Nhà kho, kho lạnh, trung tâm logistics.
  • Nhà thép tiền chế.
  • Nhà máy chế biến thực phẩm và đồ uống.
  • Xưởng dược phẩm, phòng sạch.
  • Nhà hàng, khách sạn và bếp công nghiệp.
  • Trung tâm thương mại, showroom.
  • Bệnh viện, trường học.
  • Biệt thự, nhà phố và công trình dân dụng.
  • Trang trại, khu chăn nuôi và nhà kính.
  • Mái che, bãi đỗ xe và công trình công cộng.

Ngoài việc thoát nước mưa, máng inox 304 còn có thể dùng làm rãnh thu nước sàn, máng dẫn nước trong dây chuyền sản xuất hoặc hệ thống thu gom nước tái sử dụng.

Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt

Để máng xối hoạt động ổn định, chủ đầu tư nên:

  • Tính toán kích thước dựa trên diện tích mái và lượng mưa.
  • Bố trí độ dốc phù hợp để hạn chế đọng nước.
  • Lắp đủ cổ thu và ống thoát nước.
  • Bố trí giá đỡ với khoảng cách hợp lý để tránh võng máng.
  • Ưu tiên hàn bằng vật liệu tương thích với inox 304.
  • Xử lý kín toàn bộ mối nối, góc và cổ thoát nước.
  • Tránh để máng tiếp xúc trực tiếp lâu dài với kim loại dễ gây ăn mòn điện hóa.
  • Vệ sinh lá cây, bùn đất và rác tích tụ định kỳ.
  • Chọn đúng inox 304, tránh nhầm lẫn với inox 201 có khả năng chống gỉ thấp hơn.

2. Bảng giá Máng xối inox 304 dày 1mm

Giá máng xối inox 304 dày 1mm hiện dao động khoảng 220.000–640.000 đồng/m, tùy theo kích thước, chu vi mặt cắt, kiểu dáng và yêu cầu gia công. Các quy cách phổ biến như U300 có giá từ 220.000 đồng/m, U500 từ 430.000 đồng/m và U800 từ 620.000 đồng/m. Nhờ khả năng chống gỉ vượt trội, kết cấu chắc chắn và tuổi thọ cao, đây là lựa chọn kinh tế lâu dài cho nhà ở, nhà xưởng, kho lạnh và công trình công nghiệp. Mức giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng, phụ kiện, chi phí vận chuyển và lắp đặt.

BẢNG GIÁ MÁNG XỐI INOX 304 1MM
STT Quy cách Chu vi mặt cắt Độ dày Đơn giá 
1 Máng xối inox 304 U300 300 mm 1 mm 220.000–240.000 đồng/m
2 Máng xối inox 304 U400 400 mm 1 mm 320.000–340.000 đồng/m
3 Máng xối inox 304 U500 500 mm 1 mm 430.000–440.000 đồng/m
4 Máng xối inox 304 U600 600 mm 1 mm 530.000–540.000 đồng/m
5 Máng xối inox 304 U800 800 mm 1 mm 620.000–640.000 đồng/m
6 Máng xối inox 304 theo bản vẽ Theo yêu cầu 1 mm Liên hệ báo giá


Lưu ý về giá

  • Bảng giá mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo giá inox tại thời điểm mua.
  • Giá chưa bao gồm thuế VAT, vận chuyển và chi phí lắp đặt.
  • Kiểu dáng chữ V, bán nguyệt, máng hộp hoặc máng nhiều nếp chấn có thể phát sinh chi phí.
  • Máng có cánh, gấp mép tăng cứng hoặc hàn cổ thoát được báo giá theo bản vẽ.
  • Đơn hàng số lượng lớn có thể được áp dụng mức giá ưu đãi.
  • Khách hàng nên cung cấp kích thước đáy, chiều cao hai thành, chiều dài, số lượng và địa chỉ giao hàng để nhận báo giá chính xác.

Mức giá máng xối inox 304 dày 1mm hiện dao động khoảng 220.000–640.000 đồng/m, tùy theo chu vi mặt cắt và yêu cầu gia công.

3. Đặt mua máng xối inox ở đâu?

Máng xối inox là lựa chọn phù hợp cho các công trình cần hệ thống thu và dẫn nước mưa chắc chắn, chống gỉ sét và sử dụng lâu dài. Tuy nhiên, để mua được máng xối inox sản phẩm đúng chất liệu, đủ độ dày và gia công chuẩn kích thước, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp uy tín, có khả năng sản xuất theo yêu cầu và báo giá minh bạch.


Tôn Thép Sông Hồng Hà, Tôn Thép Nguyễn Thi và Tôn Thép Hoàng Phúc là những địa chỉ cung cấp máng xối inox đáng tham khảo. Các đơn vị nhận gia công sản phẩm theo quy cách, kiểu dáng và bản vẽ thực tế, đáp ứng nhu cầu sử dụng cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, cửa hàng, trung tâm thương mại và nhiều công trình xây dựng khác.

Bề mặt inox sáng đẹp, nhẵn mịn còn giúp hạn chế bám cặn, rong rêu và thuận tiện trong quá trình vệ sinh. Sản phẩm có thể được gia công thành nhiều kiểu dáng như máng chữ U, chữ V, hình hộp, bán nguyệt hoặc máng âm mái, phù hợp với từng thiết kế công trình.

3.2 Tôn Thép Sông Hồng Hà – Gia công máng xối theo yêu cầu

Tôn Thép Sông Hồng Hà cung cấp và nhận gia công máng xối inox  theo kích thước thực tế của công trình. Sản phẩm được cắt, chấn gấp và tạo hình theo yêu cầu, giúp bảo đảm khả năng lắp ghép thuận tiện và thoát nước hiệu quả.

Khách hàng có thể đặt máng theo chiều rộng, chiều cao, chiều dài và kiểu dáng mong muốn. Đơn vị cũng cung cấp các phụ kiện đi kèm như nắp bịt đầu máng, cổ thu nước, giá đỡ và chi tiết nối, đáp ứng nhu cầu thi công đồng bộ.

*** Thông tin liên hệ:

3.3 Tôn Thép Nguyễn Thi – Cung cấp sản phẩm đúng quy cách

Tôn Thép Nguyễn Thi là địa chỉ phù hợp cho khách hàng cần đặt mua máng xối inox với quy cách linh hoạt. Sản phẩm được gia công dựa trên kích thước hoặc bản vẽ do khách hàng cung cấp, phù hợp với nhà dân, biệt thự, nhà xưởng, nhà kho và công trình thương mại.

Đơn vị chú trọng chất lượng vật liệu, độ chính xác của đường chấn và khả năng liên kết giữa các đoạn máng. Nhờ đó, sản phẩm giúp hạn chế rò rỉ, nâng cao khả năng thu nước và bảo đảm tính thẩm mỹ sau khi lắp đặt.

*** Thông tin liên hệ:

3.4 Tôn Thép Hoàng Phúc – Đáp ứng đơn hàng đa dạng

Tôn Thép Hoàng Phúc cung cấp máng xối inox 304 với nhiều kích thước và kiểu dáng, đáp ứng từ đơn hàng dân dụng đến công trình có diện tích mái lớn. Sản phẩm có thể được gia công theo mẫu có sẵn hoặc theo yêu cầu riêng của từng khách hàng.

Bên cạnh chất lượng sản phẩm, đơn vị còn hỗ trợ tư vấn lựa chọn kích thước máng dựa trên diện tích mái, lưu lượng nước và vị trí lắp đặt. Điều này giúp khách hàng chọn được quy cách phù hợp, tránh tình trạng máng quá nhỏ gây tràn nước hoặc quá lớn làm tăng chi phí không cần thiết.

*** Thông tin liên hệ:

3.5 Ưu điểm khi đặt mua tại các đơn vị uy tín

Khi lựa chọn Tôn Thép Sông Hồng Hà, Tôn Thép Nguyễn Thi hoặc Tôn Thép Hoàng Phúc, khách hàng có thể nhận được nhiều lợi ích:

  • Cung cấp máng xối làm từ inox 304 bền chắc, chống gỉ tốt.
  • Độ dày 1mm phù hợp cho nhiều hạng mục dân dụng và công nghiệp.
  • Nhận gia công theo kích thước, mẫu mã hoặc bản vẽ công trình.
  • Đa dạng kiểu dáng như máng chữ U, chữ V, hình hộp và máng âm mái.
  • Đường cắt, chấn gấp gọn gàng, hỗ trợ lắp đặt thuận tiện.
  • Báo giá theo quy cách và số lượng đặt mua.
  • Hỗ trợ tư vấn lựa chọn kích thước phù hợp với diện tích mái.
  • Cung cấp phụ kiện và hỗ trợ giao hàng đến công trình.

Các bạn xem thêm  máng xối nhựa

THÔNG TIN LIÊN HỆ QUẢNG CÁO

  • Hotline: 0977 800 810 -0938630616
  • Website:http://mangxoi.vn
  • Website:www.tondonga.net  
  • Đc: 41/7 Phùng Thị Chuyện, Xã Đông Thạnh, TPHCM