Máng xối nhựa vuông giải pháp thoát nước phù hợp mọi công trình
Giá liên hệ
Giá liên hệ
Máng xối nhựa vuông là giải pháp thu gom và dẫn thoát nước mưa hiện đại, nổi bật với thiết kế vuông vức, gọn đẹp và dễ dàng kết hợp với nhiều kiểu mái. Sản phẩm được làm từ nhựa PVC hoặc uPVC bền nhẹ, không gỉ sét, chống ẩm tốt và thuận tiện thi công. Với đa dạng kích thước, độ dày, màu sắc cùng hệ phụ kiện đồng bộ, máng xối nhựa vuông phù hợp cho nhà ở, biệt thự, cửa hàng, nhà kho và nhà xưởng, giúp hạn chế thấm dột và bảo vệ công trình bền vững trong mùa mưa.
Thương hiệu: Chính hãng
Mã sản phẩm: MXNV
Máng xối nhựa vuông là giải pháp thoát nước mái hiện đại, kết hợp hài hòa giữa độ bền, tính thẩm mỹ và chi phí hợp lý. Sản phẩm sở hữu thiết kế vuông vức, gọn đẹp, được sản xuất từ nhựa PVC hoặc uPVC cao cấp nên có trọng lượng nhẹ, không gỉ sét, chống ăn mòn và chịu thời tiết tốt. Nhờ đa dạng kích thước, màu sắc cùng hệ phụ kiện lắp đặt đồng bộ, máng xối nhựa vuông giúp thu gom nước mưa nhanh chóng, hạn chế thấm dột và bảo vệ bền vững cho nhà ở, biệt thự, cửa hàng, nhà kho lẫn nhà xưởng.

1. Đặc điểm Máng xối nhựa vuông
Máng xối nhựa vuông là một bộ phận của hệ thống thoát nước mái, có nhiệm vụ thu gom và dẫn nước mưa về ống thoát đứng. Sản phẩm thường được sản xuất từ nhựa PVC hoặc uPVC, sở hữu thiết kế gọn gàng, trọng lượng nhẹ, không gỉ sét và dễ lắp đặt.

Nhờ mẫu mã đa dạng, chi phí hợp lý và khả năng kết nối linh hoạt với nhiều phụ kiện, máng xối nhựa vuông được sử dụng rộng rãi cho nhà ở, biệt thự, nhà kho, nhà kính, trang trại, cửa hàng và nhiều công trình dân dụng.
1.1 Cấu tạo của máng xối nhựa vuông
Máng xối nhựa vuông thường được sản xuất theo dạng thanh định hình, có mặt cắt hình hộp vuông hoặc chữ nhật. Cấu tạo cơ bản gồm:
- Thân máng: Là bộ phận chính dùng để chứa và dẫn nước mưa, được đúc hoặc ép định hình từ nhựa PVC/uPVC.
- Đáy máng: Có dạng phẳng hoặc bo nhẹ tại các góc, giúp nước chảy ổn định và thuận tiện vệ sinh.
- Thành máng: Được thiết kế thẳng hoặc hơi nghiêng, giúp tăng khả năng chứa nước và hạn chế tràn.
- Gân tăng cứng: Một số sản phẩm có gân dọc hoặc gờ nổi nhằm tăng độ cứng, hạn chế cong võng.
- Mép liên kết: Dùng để kết nối với móc treo, khớp nối hoặc các phụ kiện của hệ thống.
- Phễu thu nước: Nối thân máng với ống thoát đứng, giúp nước được dẫn xuống vị trí thoát.
- Phụ kiện đồng bộ: Bao gồm nối thẳng, góc trong, góc ngoài, nắp bịt, móc treo và đầu chuyển ống.
Hệ thống phụ kiện đồng bộ giúp việc lắp đặt nhanh chóng, hạn chế cắt ghép phức tạp và dễ thay thế khi cần thiết.
Vật liệu sản xuất
Máng xối nhựa vuông thường được làm từ các vật liệu sau:
Nhựa PVC
PVC có trọng lượng nhẹ, giá thành hợp lý và không bị gỉ như kim loại. Sản phẩm phù hợp với nhà ở, mái hiên, nhà kho nhỏ và công trình phụ trợ.
Nhựa uPVC
uPVC là dạng nhựa PVC không hóa dẻo, có độ cứng và khả năng giữ hình dạng tốt hơn. Máng uPVC ít bị võng, chịu tác động của thời tiết tương đối tốt và thường được sử dụng cho hệ thống thoát nước lắp đặt lâu dài.
Nhựa ASA hoặc PVC phủ ASA
Một số sản phẩm cao cấp được phủ hoặc kết hợp với nhựa ASA nhằm tăng khả năng chống tia UV, hạn chế phai màu và lão hóa khi sử dụng ngoài trời.
1.2 Quy cách máng xối nhựa vuông
Kích thước sản phẩm có thể thay đổi theo từng nhà sản xuất. Một số quy cách tham khảo gồm:
Phân loại |
Chiều dài |
Kích thước ống thoát |
|---|---|---|
Máng vuông nhỏ |
2–4 m |
Ø60–75 mm |
Máng vuông trung |
2–4 m |
Ø75–90 mm |
Máng vuông lớn |
2–4 m |
Ø90–110 mm |
Máng công suất lớn |
2–4 m |
Ø110–140 mm |
Máng gia công đặc biệt |
Theo thiết kế |
Theo lưu lượng nước |
Khi lựa chọn quy cách, cần căn cứ vào diện tích mái, độ dốc, lượng mưa tại khu vực và số lượng ống thoát. Mái càng rộng thì tiết diện máng và ống dẫn càng phải lớn để hạn chế nước tràn.
1.3 Độ dày máng xối nhựa vuông
Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, khả năng chịu lực và tuổi thọ sản phẩm. Máng nhựa vuông thường có độ dày tham khảo như sau:
Độ dày |
Đặc điểm |
Công trình phù hợp |
|---|---|---|
1,2–1,5 mm |
Nhẹ, giá tiết kiệm |
Mái hiên, mái che nhỏ |
1,6–2,0 mm |
Độ cứng khá, dễ lắp đặt |
Nhà ở, cửa hàng, nhà kho |
2,1–2,5 mm |
Chắc chắn, hạn chế cong võng |
Biệt thự, nhà xưởng nhỏ |
2,6–3,0 mm |
Chịu lực tốt, sử dụng ổn định |
Nhà kho, trang trại, công trình lớn |
Trên 3,0 mm |
Gia cường tốt, dùng cho yêu cầu đặc biệt |
Công trình công nghiệp |
Độ dày thực tế có thể chênh lệch tùy theo cấu tạo, loại nhựa và thương hiệu. Ngoài độ dày, khoảng cách móc treo cũng ảnh hưởng lớn đến khả năng chống võng của máng.
1.4 Màu sắc phổ biến
Máng xối nhựa vuông có nhiều màu sắc để phối hợp với mái, tường và phong cách kiến trúc:
- Màu trắng: Sạch sẽ, hiện đại, phù hợp với nhà phố và biệt thự.
- Màu xám: Trung tính, ít lộ bụi bẩn, dễ kết hợp với nhiều màu mái.
- Màu đen: Mạnh mẽ, hiện đại, phù hợp với kiến trúc tối giản.
- Màu nâu: Gần với màu gỗ, thích hợp cho biệt thự và nhà vườn.
- Màu xanh: Đồng bộ với mái tôn xanh hoặc các công trình công nghiệp.
- Màu đỏ: Kết hợp tốt với mái ngói đỏ hoặc mái tôn giả ngói.
- Màu kem: Nhẹ nhàng, dễ phối với tường sáng màu.
Đối với sản phẩm lắp ngoài trời, nên ưu tiên máng có phụ gia hoặc lớp phủ chống tia UV nhằm hạn chế bạc màu, giòn và nứt sau thời gian dài sử dụng.
1.5 Các kiểu dáng máng xối nhựa vuông

Máng vuông đáy phẳng
Loại máng này có phần đáy phẳng, thành đứng và hình thức gọn gàng. Sản phẩm có khả năng chứa nước tốt, dễ lắp sát mép mái và phù hợp với kiến trúc hiện đại.
Máng vuông bo góc
Các góc bên trong được bo nhẹ nhằm giúp dòng nước lưu thông tốt hơn, hạn chế cặn bẩn tích tụ và dễ vệ sinh.
Máng chữ nhật
Máng có chiều rộng lớn hơn chiều cao, tăng khả năng thu nước từ mái. Loại này phù hợp với mái nhà có diện tích vừa và lớn.
Máng có gân tăng cứng
Thân máng được thiết kế thêm các đường gân hoặc gờ nổi để tăng độ cứng, giảm cong võng khi chứa nhiều nước.
Máng liền khối
Sản phẩm được ép định hình thành từng thanh, hạn chế mối nối trên mỗi đoạn. Thiết kế liền khối giúp giảm nguy cơ rò rỉ và rút ngắn thời gian thi công.
Máng vuông âm mái
Máng được bố trí bên trong hoặc tại vị trí giao giữa hai mái, giúp công trình gọn đẹp. Tuy nhiên, loại này cần thi công chống thấm kỹ và bố trí vị trí kiểm tra thuận tiện.
Máng treo ngoài mái
Sản phẩm được cố định tại mép mái bằng hệ thống móc treo. Đây là kiểu lắp đặt phổ biến vì dễ kiểm tra, vệ sinh, sửa chữa và thay thế.
1.6 Ưu điểm của máng xối nhựa vuông
- Không bị gỉ sét khi tiếp xúc với nước mưa.
- Trọng lượng nhẹ, vận chuyển và lắp đặt dễ dàng.
- Kiểu dáng vuông vức, phù hợp với kiến trúc hiện đại.
- Bề mặt nhẵn, ít bám cặn và dễ vệ sinh.
- Có nhiều kích thước và màu sắc để lựa chọn.
- Phụ kiện đồng bộ, dễ kết nối thành hệ thống hoàn chỉnh.
- Khả năng cách điện tốt hơn máng kim loại.
- Chi phí vật tư và thi công tương đối hợp lý.
- Không cần sơn chống gỉ hoặc bảo trì bề mặt thường xuyên.
Hạn chế cần lưu ý
Bên cạnh các ưu điểm, máng xối nhựa vuông cũng có một số hạn chế:
- Khả năng chịu lực thấp hơn inox hoặc thép.
- Nhựa kém chất lượng có thể giòn, nứt và bạc màu do ánh nắng.
- Dễ biến dạng nếu lắp gần nguồn nhiệt cao.
- Có thể co giãn theo nhiệt độ, vì vậy cần chừa khe kỹ thuật tại mối nối.
- Không phù hợp với mái nhà xưởng quá lớn nếu tiết diện máng nhỏ.
- Cần lắp móc treo đúng khoảng cách để tránh võng đáy.
1.7 Ứng dụng của máng xối nhựa vuông
Sản phẩm được sử dụng cho nhiều loại công trình như:
- Nhà phố, biệt thự và nhà vườn.
- Nhà cấp bốn và công trình dân dụng.
- Cửa hàng, quán cà phê và showroom.
- Trường học, văn phòng và khu sinh hoạt.
- Nhà kho, xưởng sản xuất quy mô nhỏ.
- Nhà kính, trang trại và khu chăn nuôi.
- Mái hiên, mái che và bãi đỗ xe.
- Khu nghỉ dưỡng, bungalow và homestay.
- Hệ thống thu gom nước mưa để tái sử dụng
2. Bảng giá Máng xối nhựa vuông
Giá máng xối nhựa vuông hiện dao động khoảng 45.000–220.000 đồng/m, tùy thuộc vào chất liệu PVC hoặc uPVC, kích thước, độ dày và khả năng chống tia UV. Các mẫu nhỏ dùng cho nhà ở có giá từ 45.000 đồng/m, trong khi máng cỡ lớn dành cho nhà kho, nhà xưởng có thể lên đến 220.000 đồng/m. Nhờ trọng lượng nhẹ, không gỉ sét, dễ lắp đặt và chi phí hợp lý, máng xối nhựa vuông là giải pháp thoát nước kinh tế cho nhiều công trình.
| BẢNG GIÁ MÁNG XỐI NHỰA VUÔNG | |||
| Loại máng xối | Kích thước | Độ dày | Đơn giá |
| Máng xối nhựa PVC thường | 80 × 80 mm | 1,8 mm | 45.000–60.000 đồng/m |
| Máng xối nhựa PVC cao cấp | 100 × 100 mm | 2,0 mm | 65.000–80.000 đồng/m |
| Máng xối nhựa uPVC chống UV | 100 × 100 mm | 2,5 mm | 80.000–100.000 đồng/m |
| Máng xối nhựa uPVC dày | 120 × 120 mm | 3,0 mm | 100.000–130.000 đồng/m |
| Máng xối nhựa PVC cỡ nhỏ | 135 × 135 × 205 mm | Khoảng 3,0 mm | 74.000–145.000 đồng/m |
| Máng xối nhựa PVC cỡ vừa | 185 × 185 × 255 mm | Khoảng 3,0 mm | 89.000–170.000 đồng/m |
| Máng xối nhựa PVC cao–thấp | 105–185 × 180 × 270 mm | 2,5–3,0 mm | 150.000–170.000 đồng/m |
| Máng xối nhựa PVC cỡ lớn | 255 × 275 × 330 mm | 3,0–4,0 mm | 149.000–220.000 đồng/m |
| Máng xối nhựa vuông theo yêu cầu | Theo bản vẽ | Theo yêu cầu | Liên hệ |
Lưu ý về đơn giá
- Bảng giá chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm.
- Giá thường chưa bao gồm VAT, vận chuyển và nhân công lắp đặt.
- Sản phẩm có lớp ASA hoặc phụ gia chống tia UV thường có giá cao hơn nhựa PVC thông thường.
- Màu sắc đặc biệt, độ dày lớn hoặc kích thước đặt riêng sẽ được báo giá theo yêu cầu.
- Chi phí thi công phụ thuộc vào độ cao mái, điều kiện mặt bằng và tổng chiều dài hệ thống.
- Đơn hàng số lượng lớn có thể được áp dụng mức chiết khấu tốt hơn.
- Nên sử dụng máng và phụ kiện đồng bộ để bảo đảm độ kín, tính thẩm mỹ và tuổi thọ hệ thống.
Nhìn chung, giá máng xối nhựa vuông dao động khoảng 45.000–220.000 đồng/m. Khách hàng nên cung cấp kích thước mặt cắt, độ dày, màu sắc, tổng chiều dài và địa chỉ giao hàng để nhận báo giá chính xác nhất
3. Đặt mua máng xối nhựa ở đâu?
Mangxoi.com giới thiệu các đơn vị cung cấp uy tín giúp đảm bảo máng xối chất lượng ổn định, giá tốt nhất, đúng quy cách và phù hợp với hệ thống thoát nước của công trình. Bạn có thể tham khảo Tôn Thép Nguyễn Thi, Tôn Thép Hoàng Phúc và VLXD Sông Hồng Hà khi có nhu cầu mua máng xối nhựa.

4.1 Tôn Thép Nguyễn Thi
Tôn Thép Nguyễn Thi là đơn vị kinh doanh tôn thép và vật liệu xây dựng, phục vụ nhu cầu xây dựng và hoàn thiện công trình. Danh mục sản phẩm đa dạng, đáp ứng nhiều hạng mục từ mái lợp đến hệ thống thoát nước. Máng xối nhựa được cung cấp với nhiều kiểu dáng, kích thước và quy cách khác nhau. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn sản phẩm phù hợp với công trình.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TÔN THÉP NGUYỄN THI
- Văn phòng: 50 Ngô Chí Quốc, P. Tam Bình, TP.HCM
- Chi nhánh: 154 Nguyễn Văn Hưởng, P. An Khánh, TP.HCM
- Hotline: 0911.677.799 – 0965.234.99
- Email: nguyenthicompany@gmail.com
- Website: www.tonthepnguyenthi.com
4.2 Tôn Thép Hoàng Phúc
Tôn Thép Hoàng Phúc chuyên cung cấp tôn, thép và nhiều loại vật liệu xây dựng phục vụ công trình dân dụng, công nghiệp. Đơn vị có các sản phẩm hỗ trợ hoàn thiện hệ thống mái và thoát nước cho công trình. Máng xối nhựa có thể lựa chọn theo kiểu dáng, kích thước và yêu cầu sử dụng. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ khách hàng xác định quy cách phù hợp trước khi đặt mua.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP HOÀNG PHÚC
- Văn phòng: 31 Đường 21, Tổ 21, KP2, P. Tam Bình, TP.HCM
- Kho hàng: Số 436 Hà Huy Giáp, KP5, P. Thới An, TP.HCM
- Hotline: 0919.077.799 – 0828.277.799
- Email: tonthephoangphuc@gmail.com
- Website: www.tonthephoangphuc.com
4.3 VLXD Sông Hồng Hà
VLXD Sông Hồng Hà là đơn vị cung cấp vật liệu xây dựng cho nhiều nhu cầu thi công và hoàn thiện công trình. Sản phẩm được lựa chọn theo từng hạng mục, từ vật liệu lợp mái đến phụ kiện và hệ thống thoát nước. Máng xối nhựa là một trong những lựa chọn phù hợp cho các công trình cần thu gom, dẫn nước mưa. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn quy cách và báo giá theo nhu cầu.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH VLXD THÉP SÔNG HỒNG HÀ
- Kho hàng: Số 309C, Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP.HCM
- Văn phòng: 156/2B, Ấp 20, xã Đông Thạnh, TP.HCM
- Hotline: 0939.066.130 – 0933.144.555
- Email: thepsonghongha@gmail.com
- Website: www.tonnhua.net
Máng xối nhựa là giải pháp thoát nước mái có ưu điểm nhẹ, dễ lắp đặt và phù hợp với nhiều kiểu công trình. Tùy vào thiết kế mái, lưu lượng nước và yêu cầu sử dụng, người dùng có thể lựa chọn máng xối vuông hoặc tròn với kích thước, độ dày phù hợp. Việc mua sản phẩm từ đơn vị uy tín, kiểm tra kỹ chất liệu và quy cách sẽ giúp hệ thống thoát nước hoạt động ổn định, hạn chế tình trạng rò rỉ và xuống cấp trong quá trình sử dụng.
Các bạn xem thêm máng xối tôn
THÔNG TIN LIÊN HỆ QUẢNG CÁO
- Hotline: 0977 800 810 -0938630616
- Website:http://mangxoi.vn
- Website:www.tondonga.net
- Đc: 41/7 Phùng Thị Chuyện, Xã Đông Thạnh, TPHCM
0919077799
0965234999